Từ vựng tiếng Trung
yáng羊
Nghĩa tiếng Việt
cừu
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
羊
Bộ: 羊 (con cừu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '羊' là hình tượng của con cừu, với hai cặp sừng và thân, thể hiện rõ nét hình dáng tổng quát của loài vật này.
→ Ý nghĩa tổng quát của chữ này là 'con cừu'.
Từ ghép thông dụng
羊毛
lông cừu
山羊
dê núi
绵羊
cừu lông mềm