Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīnglún

Nghĩa tiếng Việt

tài trị quốc, kế hoạch lớn

Âm Hán Việt

kinh luân, quan

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ '满腹经纶' (đầy bụng kinh luân - có tài trị quốc)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh luân, quan

Từng chữ

  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • luân, quancái quạt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一位满腹经纶的学者。tā shì yī wèi mǎnfùjīnglún de xuézhě thanh 1

    Ông ấy là một học giả có tài trị quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.