Từ vựng tiếng Trung
xiàn*lù线

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường, đường dây, tuyến (giao thông, điện, thông tin liên lạc)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tơ, sợi)

8 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

线路 dùng được cho nhiều ngữ cảnh: giao thông (bus, metro, tàu), điện lực (đường dây điện), viễn thông (đường truyền). Gần nghĩa với 路线 (lùxiàn — lộ trình, hành trình) nhưng 线路 thiên về cơ sở hạ tầng vật lý hơn.

Câu ví dụ

  • 这条线路经过市中心Zhè tiáo xiànlù jīngguò shì zhōngxīn thanh 4

    Tuyến đường này đi qua trung tâm thành phố

  • 地铁线路图上标注了换乘站Dìtiě xiànlù tú shàng biāozhù le huànchéng zhàn thanh 4

    Trên bản đồ tuyến metro đã đánh dấu các ga chuyển tuyến

  • 这条输电线路需要维修Zhè tiáo shūdiàn xiànlù xūyào wéixiū thanh 4

    Đường dây truyền điện này cần được sửa chữa

  • 航空公司开通了新的国际线路Hángkōng gōngsī kāitōng le xīn de guójì xiànlù thanh 2

    Hãng hàng không đã mở tuyến quốc tế mới

Kết hợp thường gặp

  • 公交线路gōngjiāo xiànlù thanh 1

    tuyến xe buýt

  • 地铁线路dìtiě xiànlù thanh 4

    tuyến metro

  • 线路图xiànlù tú thanh 4

    sơ đồ tuyến đường

  • 输电线路shūdiàn xiànlù thanh 1

    đường dây truyền tải điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.