Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jǐnluómìgǔ

Nghĩa tiếng Việt

khẩn trương chuẩn bị

Âm Hán Việt

khẩn la mật cổ

4 chữ47 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: (cái trống; gảy đàn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự chuẩn bị rầm rộ, khẩn trương trước một sự kiện

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khẩn la mật cổ

Từng chữ

  • khẩncăng (dây)
  • lacái thanh la
  • mậtđông đúc; giữ kín
  • cổcái trống; gảy đàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家都在紧锣密鼓地准备着。Dàjiā dōu zài jǐnluómìgǔ de zhǔnbèi zhe thanh 4

    Mọi người đều đang khẩn trương chuẩn bị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.