Từ vựng tiếng Trung
suàn*jì

Nghĩa tiếng Việt

Toán kế — tính toán chi tiết, cân nhắc kỹ; cũng mang nghĩa âm mưu, mưu tính (hại người).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

算计 có hai nghĩa chính: tính toán thực tế (trung lập) và mưu hại người khác (tiêu cực); ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Câu ví dụ

  • 他做事喜欢算计每一分钱。Tā zuòshì xǐhuān suànii měi yī fēn qián. thanh 1

    Anh ta làm việc gì cũng thích tính toán từng xu một.

  • 她被同事算计了,失去了晋升机会。Tā bèi tóngshì suànjì le, shīqù le jìnshēng jīhuì. thanh 1

    Cô ấy bị đồng nghiệp mưu hại, mất đi cơ hội thăng tiến.

  • 不要算计别人,要真诚待人。Bú yào suànjì biérén, yào zhēnchéng dài rén. thanh 2

    Đừng mưu tính hại người, hãy đối xử chân thành.

  • 他算计了很久才决定投资。Tā suànjì le hěn jiǔ cái juédìng tóuzī. thanh 1

    Anh ấy tính toán rất lâu mới quyết định đầu tư.

Kết hợp thường gặp

  • 暗中算计àn zhōng suànjì thanh 4

    mưu tính trong bóng tối, âm mưu

  • 精心算计jīngxīn suànjì thanh 1

    tính toán kỹ lưỡng, cẩn thận

  • 被人算计bèi rén suànjì thanh 4

    bị người khác mưu hại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.