Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa算计 có hai nghĩa chính: tính toán thực tế (trung lập) và mưu hại người khác (tiêu cực); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他做事喜欢算计每一分钱。
Anh ta làm việc gì cũng thích tính toán từng xu một.
- 她被同事算计了,失去了晋升机会。
Cô ấy bị đồng nghiệp mưu hại, mất đi cơ hội thăng tiến.
- 不要算计别人,要真诚待人。
Đừng mưu tính hại người, hãy đối xử chân thành.
- 他算计了很久才决定投资。
Anh ấy tính toán rất lâu mới quyết định đầu tư.
Kết hợp thường gặp
- 暗中算计
mưu tính trong bóng tối, âm mưu
- 精心算计
tính toán kỹ lưỡng, cẩn thận
- 被人算计
bị người khác mưu hại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.