Từ vựng tiếng Trung
shuì*wù

Nghĩa tiếng Việt

Thuế vụ — công việc, sự vụ liên quan đến thuế; chỉ các hoạt động hành chính và nghiệp vụ về thuế, hoặc cơ quan thuế. Thường đi kèm 局 (cục) thành 税务局.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: (đánh khẽ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「dịch vụ thuế」 chưa chính xác — 税务 là 「thuế vụ / công tác thuế」 (không phải dịch vụ). 税务局 là cơ quan nhà nước chuyên quản lý thuế.

Câu ví dụ

  • 他在税务局工作了二十年。Tā zài shuìwùjú gōngzuò le èrshí nián. thanh 1

    Anh ấy làm việc tại cục thuế hai mươi năm.

  • 企业必须按时处理税务申报。Qǐyè bìxū ànshí chǔlǐ shuìwù shēnbào. thanh 3

    Doanh nghiệp phải xử lý kê khai thuế đúng hạn.

  • 税务部门加强了对企业的稽查力度。Shuìwù bùmén jiāqiáng le duì qǐyè de jīchá lìdù. thanh 4

    Bộ phận thuế vụ đã tăng cường kiểm tra đối với doanh nghiệp.

  • 他聘请了一位专业税务顾问。Tā pìnqǐng le yī wèi zhuānyè shuìwù gùwèn. thanh 1

    Anh ấy thuê một chuyên gia tư vấn thuế vụ.

Kết hợp thường gặp

  • 税务局shuìwùjú thanh 4

    cục thuế

  • 税务申报shuìwù shēnbào thanh 4

    kê khai thuế

  • 税务顾问shuìwù gùwèn thanh 4

    tư vấn thuế

  • 税务稽查shuìwù jīchá thanh 4

    kiểm tra thuế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.