Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shāozòngjíshì

Nghĩa tiếng Việt

thoáng qua rồi mất, rất dễ mất đi (thời cơ, thời gian)

Âm Hán Việt

sảo, sao túng, tung tức thệ

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để mô tả những thứ trôi qua rất nhanh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sảo, sao túng, tung tức thệ

Từng chữ

  • sảo, saochút ít, hơi hơi
  • túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
  • tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
  • thệtrôi qua; đi không trở lại; chết, tạ thế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战机稍纵即逝。Zhànjī shāozòngjíshì thanh 4

    Thời cơ chiến đấu thoáng qua rồi mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.