Từ vựng tiếng Trung
chéng*xù

Nghĩa tiếng Việt

chương trình máy tính, thủ tục, quy trình

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

程序 nghĩa là trình tự, quy trình. Trong ngữ cảnh công nghệ, dịch là 'chương trình'. Hán-Việt 'trình' có trong 'quá trình', 'chương trình'; 'tự' có trong 'thứ tự'.

Câu ví dụ

  • 这是一个新程序。Zhè shì yīgè xīn chéngxù. thanh 4

    Đây là một chương trình mới.

  • 按照程序办事。Ànzhào chéngxù bànshì. thanh 4

    Làm việc theo quy trình.

  • 计算机程序很重要。Jìsuànjī chéngxù hěn zhòngyào. thanh 4

    Chương trình máy tính rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 计算机程序 thanh 5
  • 设计程序 thanh 5
  • 执行程序 thanh 5
  • 安装程序 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.