Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thần kinh' — 神 (thần, thần linh) + 经 (kinh, kinh điển); đường dẫn như sợi tơ thiêng.
Câu ví dụ
- 神经系统
hệ thần kinh
- 他有点神经质
anh ấy hơi thần kinh (nhạy cảm, căng thẳng)
- 看神经内科
khám thần kinh nội
Kết hợp thường gặp
- 中枢神经
thần kinh trung ương
- 神经内科
khoa thần kinh nội
- 神经病
bệnh thần kinh/điên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.