Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

cầu nguyện, khấn nguyện

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

8 nét

Bộ: (thần)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tôn giáo: cầu nguyện thần linh, mong mỏi điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 我们祈祷世界和平Wǒmen qídǎo shìjiè hépíng thanh 3

    Chúng tôi cầu nguyện thế giới hòa bình

  • 他在教堂里祈祷Tā zài jiàotáng lǐ qídǎo thanh 1

    Anh ấy đang cầu nguyện trong nhà thờ

  • 默默祈祷mòmò qídǎo thanh 4

    lặng lẽ cầu nguyện

Kết hợp thường gặp

  • 祈祷和平qídǎo hépíng thanh 2

    cầu nguyện hòa bình

  • 虔诚祈祷qiánchéng qídǎo thanh 2

    cầu nguyện thành kính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.