Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yàn*tai

Nghĩa tiếng Việt

Nghiên mực

Âm Hán Việt

nghiễn đài, thai

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ đồ vật cổ truyền, thường đi kèm lượng từ cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghiễn đài, thai

Từng chữ

  • nghiễncái bát; cái nghiên mực
  • đài, thaicái bàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有一方古老的砚台。Tā yǒu yì fāng gǔlǎo de yàntái. thanh 1
  • 墨汁倒在砚台中。Mòzhī dǎo zài yàntái zhōng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.