Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
tương kính như tân
Từng chữ
- 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
- 如nhưbằng, giống, như
- 宾tânkhách, khách quý
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们夫妻相敬如宾,从来不吵架。
Vợ chồng họ tương kính như tân, chưa bao giờ cãi nhau.
- 结婚几十年,他们一直相敬如宾。
Kết hôn mấy chục năm, họ vẫn luôn tôn trọng nhau như khách.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.