Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vận chuyển (bay, xe, thang). Phân biệt 直达 (thẳng - không dừng) vs 直通 (thẳng - kết nối).
Câu ví dụ
- 直达航班
Chuyến bay thẳng
- 直达车
Xe thẳng (không dừng)
- 直达电梯
Thang máy thẳng
- 信件直达
Thư đến thẳng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.