Từ vựng tiếng Trung
zhí*dá

Nghĩa tiếng Việt

trực tiếp, thẳng (không trung chuyển, không dừng)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vận chuyển (bay, xe, thang). Phân biệt 直达 (thẳng - không dừng) vs 直通 (thẳng - kết nối).

Câu ví dụ

  • 直达航班zhídá hángbān thanh 2

    Chuyến bay thẳng

  • 直达车zhídá chē thanh 2

    Xe thẳng (không dừng)

  • 直达电梯zhídá diàntī thanh 2

    Thang máy thẳng

  • 信件直达xìnjiàn zhídá thanh 4

    Thư đến thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.