Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'trực kính'. Thuật ngữ hình học: đường thẳng đi qua tâm của hình tròn, nối hai điểm trên chu vi.
Câu ví dụ
- 这个圆的直径是十厘米
Đường kính hình tròn này là 10 cm.
- 测量管道直径
Đo đường kính ống.
- 树干直径大约三十厘米
Đường kính thân cây khoảng 30 cm.
- 这台望远镜直径两米
Kính thiên văn này có đường kính 2 mét.
- 直径越大,视野越广
Đường kính càng lớn, tầm nhìn càng rộng.
Kết hợp thường gặp
- 直径约
đường kính khoảng
- 测量直径
đo đường kính
- 半直径
bán kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.