Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词
pūtōng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng động của vật nặng rơi xuống đất hoặc xuống nước

Âm Hán Việt

đinh thốn biển

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

7 nét

Bộ: (lòng; tim)

6 nét

Bộ: (che giấu, đậy kín)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Từ này mô phỏng âm thanh, thường dùng để tả hành động rơi

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

đinh thốn biển

Từng chữ

  • đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
  • thốnnghĩ kỹ
  • biểntấm biển; bức hoành; băng vải; cái mành tre

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 扑通一声,青蛙跳进水里。pūtōng yīshēng, qīngwā tiàojìn shuǐlǐ thanh 1

    Tõm một tiếng, con ếch nhảy xuống nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.