Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ tượng thanh象声词
Từ này mô phỏng âm thanh, thường dùng để tả hành động rơi
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Âm Hán Việt
đinh thốn biển
Từng chữ
- 盯đinhnhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
- 忖thốnnghĩ kỹ
- 匾biểntấm biển; bức hoành; băng vải; cái mành tre
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 扑通一声,青蛙跳进水里。
Tõm một tiếng, con ếch nhảy xuống nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.