Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng khi có quá nhiều thứ đẹp đẽ khiến mắt không nhìn kịp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mục bất hạ tiếp
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 不bấtkhông, chẳng
- 暇hạrảnh rỗi; thôi, nghỉ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 展览会上的展品让人目不暇接。
Các vật phẩm tại triển lãm khiến người xem nhìn không xuể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.