Từ vựng tiếng Trung
de

Nghĩa tiếng Việt

của, thuộc về

1 chữ8 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Trợ từ quan trọng nhất trong tiếng Hán. Dùng cho sở hữu (我的), định ngữ (红的), hoặc bổ ngữ (很好).

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 3de thanh 5shū thanh 1

    Đây là quyển sách của tôi

  • thanh 1hěn thanh 3hǎo thanh 3

    Anh ấy rất tốt

  • 我喜欢的颜色Wǒ xǐhuan de yánsè thanh 3

    Màu sắc tôi thích

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3de thanh 5

    của tôi

  • thanh 3de thanh 5

    của bạn

  • thanh 1de thanh 5

    của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.