Từ vựng tiếng Trung
de的
Nghĩa tiếng Việt
một hạt
1 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
的
Bộ: 白 (màu trắng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '的' bao gồm bộ '白' (màu trắng) và phần bên phải '勺' (cái muỗng).
- Bộ '白' tượng trưng cho sự tinh khiết, rõ ràng.
- Phần '勺' có thể liên quan đến việc múc, lấy hoặc chỉ định.
→ Trong ngữ pháp, '的' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc định nghĩa, giống như từ 'của' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
我的
của tôi
你的
của bạn
他的
của anh ấy/cô ấy