Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留言 dùng cả trong ngữ cảnh truyền thống (ghi lời nhắn trên giấy) và hiện đại (comment trên mạng). 留言板 là bảng bình luận trên website, 留言簿 là sổ lưu bút truyền thống.
Câu ví dụ
- 请在下方留言,分享你的想法
Vui lòng để lại bình luận bên dưới, chia sẻ suy nghĩ của bạn
- 他不在家,我在门上留言了
Anh ấy không có ở nhà, tôi đã để lại lời nhắn ở cửa
- 请给我留言,我会尽快回复
Vui lòng nhắn tin cho tôi, tôi sẽ trả lời sớm nhất
- 这条视频收到了上千条留言
Video này nhận được hàng nghìn bình luận
Kết hợp thường gặp
- 留言板
bảng nhắn tin, bảng bình luận
- 留言簿
sổ lưu bút
- 发表留言
đăng bình luận
- 回复留言
trả lời bình luận/lời nhắn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.