Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cízhuān瓷

Nghĩa tiếng Việt

gạch men

Âm Hán Việt

từ chuyên

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 瓦 (ngói)

10 nét

Bộ: 石 (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Vật liệu xây dựng dùng để ốp tường hoặc lát sàn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

từ chuyên

Từng chữ

  • 瓷từđồ sứ
  • 砖chuyêngạch đã nung chín

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 厨房贴了白色的瓷砖。Chúfáng tiē le báisè de cízhuān thanh 2

    Nhà bếp được ốp gạch men trắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.