Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǎgōng

Nghĩa tiếng Việt

thợ xây, công việc xây trát

Âm Hán Việt

ngõa công

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngói)

4 nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ cả công việc xây dựng hoặc người làm công việc đó

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngõa công

Từng chữ

  • ngõangói
  • côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他干瓦工已经十几年了。Tā gàn wǎgōng yǐjīng shí jǐ nián le thanh 1

    Anh ấy làm thợ xây đã hơn mười năm rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.