Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
dú*jiā

Nghĩa tiếng Việt

độc quyền, riêng của một bên, không chia sẻ

Âm Hán Việt

độc gia

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất độc quyền của tin tức hoặc đại lý

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

độc gia

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong báo chí, kinh doanh để chỉ nội dung hoặc quyền thuộc về một bên duy nhất.

Câu ví dụ

  • 独家新闻Dújiā xīnwén thanh 2

    Tin độc quyền

  • 独家报道Dújiā bàodào thanh 2

    Bản tin độc quyền

  • 独家代理Dújiā dàilǐ thanh 2

    Đại lý độc quyền

  • 独家专访Dújiā zhuǎnfǎng thanh 2

    Phỏng vấn độc quyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.