Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fàndígū

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ, do dự, lẩm bẩm trong lòng

Âm Hán Việt

phạm đê, đích cô

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cảm thấy không chắc chắn hoặc lo lắng về điều gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phạm đê, đích cô

Từng chữ

  • phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
  • đê, đíchtí tách; tích tắc (từ tượng thanh)
  • lải nhải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事能不能成,我有点犯嘀咕。zhè jiàn shì néng bù néng chéng, wǒ yǒudiǎn fàndígū thanh 4

    Việc này có thành hay không, tôi có chút nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.