Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ngành nghề hoặc kết hợp thành cụm từ như 物流公司
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vật lưu
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物流 không chỉ là 「vận tải」mà bao gồm cả kho bãi, quản lý hàng tồn, và phân phối; gần nghĩa với tiếng Anh 「logistics」.
Câu ví dụ
- 电商的发展推动了物流行业的增长
Sự phát triển của thương mại điện tử thúc đẩy tăng trưởng ngành logistics
- 他在物流公司工作
Anh ấy làm việc tại công ty logistics
- 这个包裹的物流信息可以在网上查询
Thông tin vận chuyển của kiện hàng này có thể tra cứu online
- 物流成本占总成本的百分之二十
Chi phí logistics chiếm hai mươi phần trăm tổng chi phí
Kết hợp thường gặp
- 物流公司
công ty logistics
- 物流成本
chi phí logistics
- 物流配送
phân phối hàng hoá
- 物流信息
thông tin vận chuyển
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.