Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ địa điểm, đứng sau các động từ như 经营 hoặc 建设
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mục trường
Từng chữ
- 牧mụcchăn nuôi; người chăn gia súc
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牧场 chỉ nơi chăn thả ngoài trời; phân biệt với 农场 (nông trường, trồng trọt) và 养殖场 (chuồng nuôi công nghiệp).
Câu ví dụ
- 内蒙古有很多大型牧场
Nội Mông có nhiều trang trại chăn nuôi lớn
- 牧场里的牛群悠闲地吃草
Đàn bò trong đồng cỏ ung dung gặm cỏ
- 他在新西兰经营一家牧场
Anh ấy điều hành một trang trại ở New Zealand
- 牧场每年出售大量奶制品
Trang trại mỗi năm bán ra lượng lớn sản phẩm sữa
Kết hợp thường gặp
- 大型牧场
trang trại chăn nuôi lớn
- 奶牛牧场
trang trại bò sữa
- 牧场主
chủ trang trại
- 天然牧场
đồng cỏ tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.