Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhàomāohuàhǔ照

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước rập khuôn

Âm Hán Việt

chiếu miêu họa hổ

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

13 nét

Bộ: 犬 (con chó)

11 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

8 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc bắt chước một cách máy móc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chiếu miêu họa hổ

Từng chữ

  • 照chiếuchiếu, soi, rọi
  • 猫miêucon mèo
  • 画họavẽ; bức tranh
  • 虎hổcon hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.