Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yāncǎo

Nghĩa tiếng Việt

cây thuốc lá; lá thuốc lá hoặc sản phẩm từ thuốc lá

Âm Hán Việt

yên thảo

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại cây công nghiệp hoặc nguyên liệu làm thuốc lá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yên thảo

Từng chữ

  • yênkhói; thuốc lá
  • thảocỏ, thảo mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 烟草种植是当地的主要经济来源。Yāncǎo zhòngzhí shì dāngdì de zhǔyào jīngjì láiyuán thanh 1

    Trồng thuốc lá là nguồn kinh tế chính của địa phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.