Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liànzì

Nghĩa tiếng Việt

chọn lọc từ ngữ

Âm Hán Việt

luyện tự

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn học để chỉ việc cân nhắc từng chữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

luyện tự

Từng chữ

  • luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)
  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 诗人非常讲究炼字。Shīrén fēicháng jiǎngjiù liànzì thanh 1

    Nhà thơ rất chú trọng việc chọn lọc từ ngữ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.