Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīngyuè

Nghĩa tiếng Việt

trong trẻo và du dương

Âm Hán Việt

thanh việt

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả âm thanh, tiếng nhạc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thanh việt

Từng chữ

  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • việtvượt quá; nước Việt; họ Việt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远处传来清越的笛声。Yuǎnchù chuánlái qīngyuè de díshēng thanh 3

    Từ xa truyền lại tiếng sáo trong trẻo du dương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.