Từ vựng tiếng Trung
qì*xī气
息
Nghĩa tiếng Việt
không khí
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
息
Bộ: 心 (tim)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '气' là biểu tượng cho khí hoặc hơi thở, thể hiện trạng thái không khí hoặc năng lượng.
- Chữ '息' có bộ '心' biểu thị ý nghĩa liên quan đến tâm trí và cảm xúc, kết hợp với phần bên trên biểu thị sự nghỉ ngơi hoặc hơi thở ra.
→ Sự kết hợp của '气' và '息' tạo thành khái niệm về hơi thở hoặc nhịp điệu của cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
气氛
không khí (bầu không khí, môi trường)
空气
không khí (trong khí quyển)
生气
giận, tức giận