Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ cơ bản cho quả dừa, thường dùng trong ẩm thực và đời sống vùng nhiệt đới.
Câu ví dụ
- 我喜欢喝椰子汁
Tôi thích uống nước dừa
- 热带地区有很多椰子树
Vùng nhiệt đới có nhiều cây dừa
- 这个椰子很大
Quả dừa này to
- 椰子肉可以吃
Cơm dừa có thể ăn được
Kết hợp thường gặp
- 椰子汁
nước dừa
- 椰子树
cây dừa
- 椰子肉
cơm dừa
- 椰子油
dầu dừa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.