Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng nghĩa gốc chỉ góc cạnh vật lý hoặc nghĩa ẩn dụ chỉ cá tính sắc sảo, góc cạnh của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lăng giác
Từng chữ
- 棱lăngoai linh; góc, cạnh
- 角giáccái sừng; góc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ góc cạnh của vật thể hoặc tính cách cương trực của con người. Thành ngữ '棱角分明' phổ biến.
Câu ví dụ
- 棱角分明
Góc cạnh rõ ràng (về ngoại hình hoặc tính cách)
- 磨平棱角
Mài mòn góc cạnh, bớt cương trực
- 面部棱角
Đường nét góc cạnh khuôn mặt
- 个性棱角
Tính cách cương trực
Kết hợp thường gặp
- 有棱有角
có tính cách, có góc cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.