Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ góc cạnh của vật thể hoặc tính cách cương trực của con người. Thành ngữ '棱角分明' phổ biến.
Câu ví dụ
- 棱角分明
Góc cạnh rõ ràng (về ngoại hình hoặc tính cách)
- 磨平棱角
Mài mòn góc cạnh, bớt cương trực
- 面部棱角
Đường nét góc cạnh khuôn mặt
- 个性棱角
Tính cách cương trực
Kết hợp thường gặp
- 有棱有角
có tính cách, có góc cạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.