Từ vựng tiếng Trung
léng*jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

góc cạnh, cạnh sắc; tính cách thẳng thắn, cương trực

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

12 nét

Bộ: (góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể chỉ góc cạnh của vật thể hoặc tính cách cương trực của con người. Thành ngữ '棱角分明' phổ biến.

Câu ví dụ

  • 棱角分明léngjiǎo fēnmíng thanh 2

    Góc cạnh rõ ràng (về ngoại hình hoặc tính cách)

  • 磨平棱角Mópíng léngjiǎo thanh 2

    Mài mòn góc cạnh, bớt cương trực

  • 面部棱角miànbù léngjiǎo thanh 4

    Đường nét góc cạnh khuôn mặt

  • 个性棱角gèxìng léngjiǎo thanh 4

    Tính cách cương trực

Kết hợp thường gặp

  • yǒu thanh 3léng thanh 2yǒu thanh 3jiǎo thanh 3

    có tính cách, có góc cạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.