Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bànghè

Nghĩa tiếng Việt

ví von sự cảnh báo nghiêm khắc giúp người khác tỉnh ngộ

Âm Hán Việt

bổng hát

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc phê bình để làm ai đó thức tỉnh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bổng hát

Từng chữ

  • bổngcái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi
  • hátquát mắng; uống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师的一番话对他来说简直是当头棒喝。lǎoshī de yīfān huà duìtā lái shuō jiǎnzhí shì dāngtóubànghè thanh 3

    Lời nói của thầy giáo đối với anh ấy chẳng khác nào gáo nước lạnh cảnh tỉnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.