Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guìyuán桂

Nghĩa tiếng Việt

quả nhãn (thường là nhãn khô)

Âm Hán Việt

quế viên

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi khác của quả nhãn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quế viên

Từng chữ

  • 桂quếcây quế
  • 圆viêntròn, hình tròn; cầu, hình cầu; tròn (trăng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 桂圆有很好的滋补作用。Guìyuán yǒu hěn hǎo de zībǔ zuòyòng thanh 4

    Nhãn có tác dụng bồi bổ rất tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.