Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ sự hồi sinh sau thời kỳ khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khô mộc phùng xuân
Từng chữ
- 枯khôhéo hon (cây); khô, cạn
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 逢phùnggặp gỡ
- 春xuânmùa xuân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个项目终于枯木逢春了。
Dự án này cuối cùng đã hồi sinh trở lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.