Từ vựng tiếng Trung
shā*dú

Nghĩa tiếng Việt

diệt virus máy tính, loại bỏ phần mềm độc hại

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (không)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'杀毒' là kết hợp của '杀' (sát = giết) và '毒' (độc = độc hại, virus). Chỉ hành động loại bỏ virus, malware khỏi máy tính. Đây là từ ghép phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

Câu ví dụ

  • 我需要给电脑杀毒。Wǒ xūyào gěi diànnǎo shādú. thanh 3

    Tôi cần diệt virus cho máy tính.

  • 这个杀毒软件很有效。Zhège shādú ruǎnjiàn hěn yǒuxiào. thanh 4

    Phần mềm diệt virus này rất hiệu quả.

  • 请定期杀毒,保护电脑安全。Qǐng dìngqī shādú, bǎohù diànnǎo ānquán. thanh 3

    Hãy diệt virus định kỳ để bảo mật máy tính.

Kết hợp thường gặp

  • 杀毒软件 thanh 5
  • 杀毒程序 thanh 5
  • 电脑杀毒 thanh 5
  • 定期杀毒 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.