Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīdǐnghé机

Nghĩa tiếng Việt

đầu thu kỹ thuật số (set-top box)

Âm Hán Việt

cơ đỉnh hạp

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

8 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị điện tử dùng để giải mã tín hiệu truyền hình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ đỉnh hạp

Từng chữ

  • 机cơcông việc; máy móc
  • 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
  • 盒hạpcái hộp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 电视机顶盒坏了,没法看节目。diànshì jīdǐnghé huàile, méifǎ kàn jiémù thanh 4

    Đầu thu truyền hình bị hỏng rồi, không xem được chương trình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.