Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhāoyáng

Nghĩa tiếng Việt

hướng về phía mặt trời; chỉ hướng nam; hoặc chỉ sự vật mới mẻ, đầy triển vọng

Âm Hán Việt

triều, triêu dương

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Từ này thường dùng để miêu tả hướng của căn phòng hoặc tính chất của một ngành nghề

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

triều, triêu dương

Từng chữ

  • triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
  • dươngmặt trời; dương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这两间屋子都朝阳。Zhè liǎng jiān wūzi dōu zhāoyáng thanh 4

    Hai căn phòng này đều hướng về phía mặt trời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.