Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuèsǎo

Nghĩa tiếng Việt

người chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh

Âm Hán Việt

nguyệt tẩu

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ người giúp việc chuyên chăm sóc mẹ và bé trong tháng ở cữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyệt tẩu

Từng chữ

  • nguyệtMặt Trăng; tháng
  • tẩuchị dâu; chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她请了一位月嫂来照顾宝宝。Tā qǐng le yī wèi yuèsǎo lái zhàogù bǎobǎo thanh 1

    Cô ấy đã thuê một người chăm sóc để trông bé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.