Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qūyìféngyíng

Nghĩa tiếng Việt

trái với lòng mình để lấy lòng người khác

Âm Hán Việt

khúc ý phùng nghênh

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói rằng)

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ trích thái độ nịnh hót, không trung thực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khúc ý phùng nghênh

Từng chữ

  • khúccong queo; khúc, đoạn
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • phùnggặp gỡ
  • nghênhđón tiếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从不曲意逢迎,总是直言不讳。tā cóngbù qūyìféngyíng, zǒngshì zhíyánbùhuì thanh 1

    Anh ấy không bao giờ trái lòng nịnh hót, luôn luôn nói thẳng không kiêng dè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.