Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàohǔpínghé

Nghĩa tiếng Việt

hữu dũng vô mưu, liều lĩnh

Âm Hán Việt

bạo hổ phùng, bằng hà

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: (con ngựa)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc hành động dũng cảm nhưng thiếu suy nghĩ, mạo hiểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo hổ phùng, bằng hà

Từng chữ

  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • hổcon hổ
  • phùng, bằngngựa đi nhanh; họ Phùng
  • sông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.