Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bàotiǎntiānwù

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí của trời, phá hoại tài nguyên

Âm Hán Việt

bạo điển thiên vật

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự lãng phí nghiêm trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bạo điển thiên vật

Từng chữ

  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • điểnhết, đứt
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • vậtcon vật; đồ vật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 浪费粮食是暴殄天物。Làngfèi liángshí shì bàotiǎntiānwù thanh 4

    Lãng phí lương thực là tội lãng phí của trời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.