Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chūnzhuāng

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mặc vào mùa xuân

Âm Hán Việt

xuân trang

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (cái áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ các loại trang phục phù hợp với thời tiết mùa xuân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuân trang

Từng chữ

  • xuânmùa xuân
  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天气暖和了,该换春装了。tiānqì nuǎnhuo le, gāi huàn chūnzhuāng le thanh 1

    Thời tiết ấm lên rồi, đến lúc thay đồ xuân thôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.