Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chūnkùnqiūfá

Nghĩa tiếng Việt

mùa xuân buồn ngủ, mùa thu mệt mỏi

Âm Hán Việt

xuân khốn thu phạp

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi, buồn ngủ theo mùa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuân khốn thu phạp

Từng chữ

  • 春xuânmùa xuân
  • 困khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
  • 秋thumùa thu; năm; thời kỳ
  • 乏phạpthiếu, không đủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 春天容易春困秋乏。chūntiān róngyì chūnkùnqiūfá thanh 1

    Mùa xuân dễ bị buồn ngủ, mùa thu dễ mệt mỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.