Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wúkǒngbùrù

Nghĩa tiếng Việt

luồn lách khắp nơi, không bỏ sót cơ hội

Âm Hán Việt

vô khổng bất nhập

4 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (con; cái)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (vào trong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ kẻ xấu tìm mọi cách để trục lợi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô khổng bất nhập

Từng chữ

  • không có
  • khổngrất, lắm; cái lỗ, hang nhỏ; thông suốt; sâu; con công (như: khổng tước 孔雀); họ Khổng
  • bấtkhông, chẳng
  • nhậpvào trong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.