Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wénzìyù

Nghĩa tiếng Việt

án văn tự (vụ án đàn áp tư tưởng thông qua việc bắt bẻ câu chữ trong tác phẩm)

Âm Hán Việt

văn tự ngục

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn; vẻ)

4 nét

Bộ: (con; cái)

6 nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ các vụ án chính trị thời phong kiến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

văn tự ngục

Từng chữ

  • vănvăn; vẻ
  • tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
  • ngụctù ngục

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 清朝时期发生了许多文字狱。Qīngcháo shíqī fāshēngle xǔduō wénzìyù thanh 1

    Thời nhà Thanh đã xảy ra rất nhiều vụ án văn tự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.