Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìngjiǔbùchīchīfájiǔ敬

Nghĩa tiếng Việt

rượu mời không uống lại muốn uống rượu phạt (cứng đầu, không biết điều)

Âm Hán Việt

kính tửu bất cật, ngật cật, ngật phạt tửu

7 chữ57 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

12 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

9 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ người không nghe lời khuyên bảo tử tế, chỉ khi bị ép buộc mới chịu làm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kính tửu bất cật, ngật cật, ngật phạt tửu

Từng chữ

  • 敬kínhtôn trọng, kính trọng
  • 酒tửurượu
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập
  • 酒tửurượu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.