Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuōhé

Nghĩa tiếng Việt

mai mối, tác hợp

Âm Hán Việt

toát hợp, cáp

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi làm trung gian giúp người khác thành đôi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toát hợp, cáp

Từng chữ

  • toátdúm (đơn vị đo, bằng 256 hạt thóc); rút lại; tụ họp
  • hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多亏王姨撮合,他们才结婚了。duōkuī wángyí cuōhé, tāmen cái jiéhūn le thanh 1

    Nhờ dì Vương mai mối mà họ mới kết hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.