Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tàndī

Nghĩa tiếng Việt

giá cả hoặc chỉ số giảm từ mức cao xuống mức thấp

Âm Hán Việt

tham, thám đê

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để mô tả xu hướng biến động của thị trường chứng khoán hoặc giá cả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tham, thám đê

Từng chữ

  • tham, thámthăm
  • đêthấp; cúi xuống; hạ xuống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这只股票连续几天探低之后,今天开始反弹。Zhè zhī gǔpiào liánxù jǐ tiān tàndī zhīhòu, jīntiān kāishǐ fǎntán thanh 4

    Cổ phiếu này sau khi giảm xuống mức thấp liên tiếp mấy ngày, hôm nay bắt đầu hồi phục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.