Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tāoyāobāo

Nghĩa tiếng Việt

tự bỏ tiền túi ra trả

Âm Hán Việt

đào yêu bao

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi ai đó phải tự chi trả chi phí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đào yêu bao

Từng chữ

  • đàolấy, móc, đào, cuốc
  • yêucái lưng
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天这顿饭我付钱,不用你掏腰包。Jīntiān zhè dùn fàn wǒ fùqián, bùyòng nǐ tāoyāobāo thanh 1

    Bữa cơm hôm nay tôi trả, không cần cậu phải bỏ tiền túi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.