Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
àntúsuǒjì

Nghĩa tiếng Việt

án đồ tác ký (theo hình vẽ tìm ngựa; làm việc máy móc, cứng nhắc)

Âm Hán Việt

án đồ tác; sách kí

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (con ngựa)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm việc thiếu linh hoạt hoặc tìm kiếm theo manh mối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

án đồ tác; sách kí

Từng chữ

  • ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
  • đồvẽ; mưu toan
  • tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
  • ngựa tốt; tuấn mã; hiền tài; người tài; người có tài đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.